boundary layer

boundary layer

The diagram illustrates the boundary layer over a flat plate.

Định nghĩa

Danh từ: Lớp biên (boundary layer) lớp dòng chảy chậm hơn của một chất lưu (chất lỏng hoặc chất khí) khi di chuyển qua một bề mặt rắn. Lớp này hình thành do ma sát giữa chất lưu bề mặt, làm giảm tốc độ dòng chảy ngay sát bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Lớp biên trên cánh máy bay ảnh hưởng đến lực nâng lực cản của .)
  • (Các kỹ sư nghiên cứu lớp biên để cải thiện hiệu suất của xe cộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boundary layer separation": sự tách rời lớp biên, xảy ra khi dòng chảy không còn bám sát bề mặt nữa.

    • Boundary layer separation can cause a sudden increase in drag. (Sự tách rời lớp biên có thể gây ra sự gia tăng đột ngột về lực cản.)
  • "Boundary layer thickness": độ dày lớp biên, đo khoảng cách từ bề mặt đến điểm tốc độ dòng chảy đạt 99% tốc độ dòng tự do.

    • The boundary layer thickness increases along the surface in the direction of flow. (Độ dày lớp biên tăng dọc theo bề mặt theo hướng dòng chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Boundary (n): ranh giới, biên giới.

    • The boundary between the two countries is clearly marked. (Ranh giới giữa hai quốc gia được đánh dấu rõ ràng.)
  • Layer (n): lớp, tầng.

    • The ozone layer protects the Earth from harmful radiation. (Lớp ozone bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Viscous sublayer: lớp nhớt phụ (một phần của lớp biên gần bề mặt nhất, nơi dòng chảy hoàn toàn bị chi phối bởi ma sát nhớt).
  • Shear layer: lớp cắt (một khái niệm tương tự nhưng thường dùng trong các dòng chảy hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boundary layer" đây một thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "boundary layer" đây thuật ngữ chuyên ngành.